sir arthur john evans

sir arthur john evans

Sir Arthur John Evans carefully examines an ancient artifact at an archaeological site.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sir Arthur John Evans tên của một nhà khảo cổ học người Anh (1851–1941), nổi tiếng đã khai quật cung điện Knossos trên đảo Crete, từ đó phát hiện ra nền văn minh ông đặt tên nền văn minh Minoan.

dụ sử dụng
  • (Sir Arthur John Evans đã cống hiến cuộc đời mình để khai quật những di tích của nền văn minh Minoan.)
  • (Các cuộc khai quật do Sir Arthur John Evans dẫn đầu tại Knossos đã tiết lộ một cấu trúc cung điện phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Evans method": phương pháp khảo cổ của Evans, thường chỉ việc phục dựng tái tạo các công trình cổ dựa trên các mảnh vỡ.
    • The Evans method of reconstruction has been both praised and criticized by modern archaeologists. (Phương pháp phục dựng của Evans đã được cả khen ngợi chỉ trích bởi các nhà khảo cổ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Evans (danh từ): họ của ông, thường dùng để chỉ nhân vật này khi nói ngắn gọn.
    • Evans is considered a pioneer in Minoan archaeology. (Evans được coi người tiên phong trong khảo cổ học Minoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khảo cổ học người Anh (British archaeologist): mô tả chức danh của ông.
  • Người phát hiện nền văn minh Minoan (discoverer of the Minoan civilization): vai trò nổi bật của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "the Evans controversy": cuộc tranh cãi về việc Evans đã phục dựng cung điện Knossos quá mức so với hiện trạng ban đầu.
    • The Evans controversy still sparks debate among historians about the accuracy of his reconstructions. (Cuộc tranh cãi về Evans vẫn gây ra tranh luận giữa các nhà sử học về độ chính xác của các bản phục dựng của ông.)